ăn lấn
Định nghĩa
- Động từ:
- Chiếm dần, lấn dần sang phần của người khác: "ăn lấn" chỉ hành động từ từ mở rộng phạm vi, ranh giới của mình sang khu vực thuộc về người khác, thường là về không gian, đất đai, hoặc quyền lợi.
- Xâm phạm, lấn át: "ăn lấn" cũng được dùng để nói về việc lấn chiếm một cách tinh vi, âm thầm, không gây xung đột trực tiếp nhưng dần dần lấy đi phần của người khác.
Ví dụ sử dụng
Chiếm dần ranh giới:
- Hàng xóm ăn lấn sang vườn nhà tôi vài mét. (Người hàng xóm từ từ mở rộng vườn của họ sang phần đất của tôi.)
- Công ty đó ăn lấn thị trường của đối thủ bằng cách giảm giá liên tục. (Công ty đó xâm phạm thị phần của đối thủ một cách từ từ.)
Xâm phạm quyền lợi:
- Anh ta ăn lấn quyền hạn của cấp dưới mà không báo trước. (Anh ta lấn át quyền hạn của người dưới quyền một cách tinh vi.)
- Việc xây tường này là ăn lấn đất công. (Hành động xây tường này là chiếm dần đất thuộc sở hữu chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ăn lấn đất": chiếm dần đất đai của người khác hoặc đất công.
- Nhiều hộ dân đã ăn lấn đất của nhau dẫn đến tranh chấp. (Nhiều gia đình chiếm dần đất của nhau, gây ra mâu thuẫn.)
"ăn lấn thị trường": từ từ chiếm lĩnh thị phần của đối thủ cạnh tranh.
- Thương hiệu mới này đang ăn lấn thị trường của các hãng lớn. (Thương hiệu mới này đang từ từ chiếm lĩnh thị phần của các hãng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Lấn (động từ): tiến vào phần của người khác, xâm phạm.
- Xe máy lấn làn đường của ô tô. (Xe máy đi vào làn đường dành cho ô tô.)
Lấn chiếm (động từ): chiếm đoạt một cách trắng trợn hơn "ăn lấn".
- Họ lấn chiếm đất công để xây nhà. (Họ chiếm đoạt đất công để xây nhà.)
Xâm lấn (động từ): xâm phạm ranh giới, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quân sự.
- Quân đội nước ngoài xâm lấn biên giới. (Quân đội nước ngoài xâm phạm biên giới.)
Từ đồng nghĩa
- Lấn dần: tiến vào từ từ, không đột ngột.
- Chiếm dần: lấy đi từng phần nhỏ.
- Xâm chiếm: chiếm đoạt bằng cách xâm phạm (mạnh hơn "ăn lấn").
Thành ngữ liên quan
- "Ăn lấn như giòi": ám chỉ hành động lấn chiếm một cách dai dẳng, khó chịu.
- Họ cứ ăn lấn như giòi, không chịu dừng lại. (Họ cứ lấn chiếm một cách dai dẳng, không chịu dừng.)